化为泡影

huà wéi pāo yǐnghóa vi phao ảnh

Hán Việt: hóa vi phao ảnh · Pinyin: huà wéi pāo yǐng

Tổng quan

(thành ngữ) tan thành mây khói

新华 · Tân Hoa Đại lục

泡:水泡。变成像水泡和影子那样,很快就消失。

Cấu tạo: 化 (hóa) + 爲 (vi) + 泡 (phao) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tan thành mây khói
  • Tần suất từ (thành ngữ) tan thành mây khói
  • Biên soạn 化為泡影 uàwéipàoyǐng f.e. disappear completely; come to nothing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泡:水泡。变成像水泡和影子那样,很快就消失。
  • Kaggle Zh-Vi end in smoke

Eng

  • Cihui 化為泡影 uàwéipàoyǐng f.e. disappear completely; come to nothing
  • Tần suất từ 化為泡影 uàwéipàoyǐng f.e. disappear completely; come to nothing

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为乌有 · 化为分数 · 化为金属 · 化为动脉血 · 化为醚 · 化为异物 · 化为灰烬 · 化为尘埃