化爲泡影

huà wéi pāo yǐng hóa vi phao ảnh

Hán Việt: hóa vi phao ảnh · Pinyin: huà wéi pāo yǐng

Tổng quan

(thành ngữ) tan thành mây khói

Cấu tạo: (hóa) + (vi) + (phao) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) tan thành mây khói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泡:水泡。变成像水泡和影子那样,很快就消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 泡水泡。变成像水泡和影子那样,很快就消失。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to come to nothing
  • Cihui 化為泡影 uàwéipàoyǐng f.e. disappear completely; come to nothing