化为灰烬

huà wéi huī jìnhóa vi hôi tẫn

Hán Việt: hóa vi hôi tẫn · Pinyin: huà wéi huī jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

变成一堆灰土。多指被彻底烧光。

Cấu tạo: 化 (hóa) + 爲 (vi) + 灰 (hôi) + 燼 (tẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa thành tro

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变成一堆灰土。多指被彻底烧光。
  • Kaggle Zh-Vi go up in smoke

Eng

  • Cihui go up in smoke
  • Tần suất từ go up in smoke

Đức

  • Handedict zu Asche werden

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为乌有 · 化为泡影 · 化为分数 · 化为金属 · 化为动脉血 · 化为醚 · 灰烬的 · 化为异物