化了裝的 huà liǎo zhuāng de · hóa liễu trang đích Hán Việt: hóa liễu trang đích · Pinyin: huà liǎo zhuāng de Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 了 (liễu) + 裝 (trang) + 的 (đích)Pinyinhuà liǎo zhuāng deHán Việthóa liễu trang đíchCấu tạo化 + 了 + 裝 + 的 · hóa + liễu + trang + đích nghĩa thành phần: hóa + liễu + trang + đích