化作泡影 hóa tác phao ảnh Hán Việt: hóa tác phao ảnh Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 作 (tác) + 泡 (phao) + 影 (ảnh)Hán Việthóa tác phao ảnhCấu tạo化 + 作 + 泡 + 影 · hóa + tác + phao + ảnh nghĩa thành phần: hóa + tác + phao + ảnh Nghĩa EngCihui foam away