化儀 hóa nghi Hán Việt: hóa nghi Tổng quan (術語)化導之儀式。謂釋尊一代間教化眾生之儀式方法。天台判一代教,分化儀與化法二門,各立四教。見八教條。☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 仪 (nghi)Hán Việthóa nghiCấu tạo化 + 仪 · hóa + nghi nghĩa thành phần: hóa + nghi Nghĩa ViệtCihui (術語)化導之儀式。謂釋尊一代間教化眾生之儀式方法。天台判一代教,分化儀與化法二門,各立四教。見八教條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa化儀頓 · 化儀四教 · 仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式