仪卫

yí wèinghi vệ

Hán Việt: nghi vệ · Pinyin: yí wèi

Tổng quan

đội danh dự

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仪仗与卫士的统称。

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 衛 (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội danh dự
  • Google Alex v6 nghi vệ
  • Biên soạn 儀衛 yíwèi n. escort; honor guard M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪仗与卫士的统称。

Eng

  • Cihui guard of honor

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪仗 · 仪典 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态 · 仪礼