化及冥頑 huà jí míng wán · hóa cập minh ngoan Hán Việt: hóa cập minh ngoan · Pinyin: huà jí míng wán Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 及 (cập) + 冥 (minh) + 頑 (ngoan)Pinyinhuà jí míng wánHán Việthóa cập minh ngoanCấu tạo化 + 及 + 冥 + 頑 · hóa + cập + minh + ngoan nghĩa thành phần: hóa + cập + minh + ngoan