化及冥頑

huà jí míng wán hóa cập minh ngoan

Hán Việt: hóa cập minh ngoan · Pinyin: huà jí míng wán

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (cập) + (minh) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥顽:愚昧。教化普及到愚昧无知的人,使他们受到教育。形容教化普及,世风良好。