化及豚魚 huà jí tún yú · hóa cập đồn ngư Hán Việt: hóa cập đồn ngư · Pinyin: huà jí tún yú Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 及 (cập) + 豚 (đồn) + 魚 (ngư)Pinyinhuà jí tún yúHán Việthóa cập đồn ngưCấu tạo化 + 及 + 豚 + 魚 · hóa + cập + đồn + ngư nghĩa thành phần: hóa + cập + đồn + ngư