化合價的 hóa hợp giá đích Hán Việt: hóa hợp giá đích Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 合 (hợp) + 價 (giá) + 的 (đích)Hán Việthóa hợp giá đíchCấu tạo化 + 合 + 價 + 的 · hóa + hợp + giá + đích nghĩa thành phần: hóa + hợp + giá + đích Nghĩa EngCihui valent