化合反應 hóa hợp phản ứng Hán Việt: hóa hợp phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 合 (hợp) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việthóa hợp phản ứngCấu tạo化 + 合 + 反 + 應 · hóa + hợp + phản + ứng nghĩa thành phần: hóa + hợp + phản + ứng Nghĩa EngCihui 化合反應 uàhé fǎnyìng n. <chem.> reaction of combination M:¹cì