化合反应

hóa hợp phản ứng

Hán Việt: hóa hợp phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 合 (hợp) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản ứng hóa hợp
  • Biên soạn 化合反應 uàhé fǎnyìng n. <chem.> reaction of combination M:¹cì

Eng

  • Cihui 化合反應 uàhé fǎnyìng n. <chem.> reaction of combination M:¹cì
  • Tần suất từ 化合反應 uàhé fǎnyìng n. <chem.> reaction of combination M:¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 化合价 · 化合物 · 化合的 · 反应器 · 反应堆