化圓為方 huà yuán wéi fāng · hóa viên vi phương Hán Việt: hóa viên vi phương · Pinyin: huà yuán wéi fāng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 圓 (viên) + 為 (vi) + 方 (phương)Pinyinhuà yuán wéi fāngHán Việthóa viên vi phươngCấu tạo化 + 圓 + 為 + 方 · hóa + viên + vi + phương nghĩa thành phần: hóa + viên + vi + phương