化外之民

huà wài zhī mín hóa ngoại chi dân

Hán Việt: hóa ngoại chi dân · Pinyin: huà wài zhī mín

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (ngoại) + (chi) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化:开化;民:民众。文明地区以外的民众,即没有开化的民众。旧时统治阶级的偏见,指中国教化达不到、法律管不着的少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 化开化;民民众。文明地区以外的民众,即没有开化的民众。旧时统治阶级的偏见,指中国教化达不到、法律管不着的少数民族。

Eng

  • Cihui 化外之民 uàwàizhīmín n. uncivilized people