化妝品學校

huà zhuāng pǐn xué xiào hóa trang phẩm học giáo

Hán Việt: hóa trang phẩm học giáo · Pinyin: huà zhuāng pǐn xué xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (trang) + (phẩm) + (học) + (giáo)