化妝品類

hóa trang phẩm loại

Hán Việt: hóa trang phẩm loại

Tổng quan

các vật dụng dùng khi tắm rửa (xà phòng, bàn chải )

Cấu tạo: (hóa) + (trang) + (phẩm) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các vật dụng dùng khi tắm rửa (xà phòng, bàn chải )