化學免疫性 hóa học miễn dịch tính Hán Việt: hóa học miễn dịch tính Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 性 (tính)Hán Việthóa học miễn dịch tínhCấu tạo化 + 學 + 免 + 疫 + 性 · hóa + học + miễn + dịch + tính nghĩa thành phần: hóa + học + miễn + dịch + tính Nghĩa EngCihui chemoimmunity