化學凝固法

hóa học ngưng cố pháp

Hán Việt: hóa học ngưng cố pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (học) + (ngưng) + (cố) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chemocoagulation