化學受體瘤 hóa học thụ thể lựu Hán Việt: hóa học thụ thể lựu Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 受 (thụ) + 體 (thể) + 瘤 (lựu)Hán Việthóa học thụ thể lựuCấu tạo化 + 學 + 受 + 體 + 瘤 · hóa + học + thụ + thể + lựu nghĩa thành phần: hóa + học + thụ + thể + lựu Nghĩa EngCihui chemodectoma