化學感受器 hóa học cảm thụ khí Hán Việt: hóa học cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việthóa học cảm thụ khíCấu tạo化 + 學 + 感 + 受 + 器 · hóa + học + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: hóa + học + cảm + thụ + khí Nghĩa EngCihui chemocepter