化學計量器 hóa học kế lượng khí Hán Việt: hóa học kế lượng khí Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 器 (khí)Hán Việthóa học kế lượng khíCấu tạo化 + 學 + 計 + 量 + 器 · hóa + học + kế + lượng + khí nghĩa thành phần: hóa + học + kế + lượng + khí Nghĩa EngCihui stoechiometer