化學抗菌素 hóa học kháng khuẩn tố Hán Việt: hóa học kháng khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 抗 (kháng) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việthóa học kháng khuẩn tốCấu tạo化 + 學 + 抗 + 菌 + 素 · hóa + học + kháng + khuẩn + tố nghĩa thành phần: hóa + học + kháng + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui chemobiotic