化學武器防護
hóa học võ khí phòng hộ
Hán Việt: hóa học võ khí phòng hộ · Pinyin: huà xué wǔ qì fáng hù
Tổng quan
phòng hộ vũ khí hóa học
Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 武 (võ) + 器 (khí) + 防 (phòng) + 護 (hộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng hộ vũ khí hóa học