化害為利 huà hài wéi lì · hóa hại vi lợi Hán Việt: hóa hại vi lợi · Pinyin: huà hài wéi lì Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 害 (hại) + 為 (vi) + 利 (lợi)Pinyinhuà hài wéi lìHán Việthóa hại vi lợiCấu tạo化 + 害 + 為 + 利 · hóa + hại + vi + lợi nghĩa thành phần: hóa + hại + vi + lợi