化工廠員工

huà gōng chǎng yuán gōng hóa công xưởng viên công

Hán Việt: hóa công xưởng viên công · Pinyin: huà gōng chǎng yuán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (công) + (xưởng) + (viên) + (công)