化悲爲喜 hóa bi vi hỉ Hán Việt: hóa bi vi hỉ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 悲 (bi) + 爲 (vi) + 喜 (hỉ)Hán Việthóa bi vi hỉCấu tạo化 + 悲 + 爲 + 喜 · hóa + bi + vi + hỉ nghĩa thành phần: hóa + bi + vi + hỉ Nghĩa EngCihui 化悲為喜 uàbēiwéixǐ f.e. turn sadness to joy