化成爲醚 Tổng quan (hoá học) hoá ête, (y học) cho ngửi ête, gây mê ête Cấu tạo: 化 (hóa) + 成 (thành) + 爲 (vi) + 醚Cấu tạo化 + 成 + 爲 + 醚 Nghĩa ViệtCihui (hoá học) hoá ête, (y học) cho ngửi ête, gây mê ête