化敵爲友

huà dí wéi yǒu hóa địch vi hữu

Hán Việt: hóa địch vi hữu · Pinyin: huà dí wéi yǒu

Tổng quan

biến kẻ thù thành bạn (thành ngữ)

Cấu tạo: (hóa) + (địch) + (vi) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến kẻ thù thành bạn (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把敌人转化为自己的朋友。

Eng

  • CC-CEDICT to convert an enemy into a friend (idiom)
  • Cihui to convert an enemy into a friend (idiom)