化整爲零

huà zhěng wéi líng hóa chỉnh vi linh

Hán Việt: hóa chỉnh vi linh · Pinyin: huà zhěng wéi líng

Tổng quan

phá vỡ tổng thể thành từng mảnh (thành ngữ) | giải quyết từng việc một | chia để trị

Cấu tạo: (hóa) + (chỉnh) + (vi) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá vỡ tổng thể thành từng mảnh (thành ngữ) | giải quyết từng việc một | chia để trị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把一个整体分成许多零散部分。

Eng

  • CC-CEDICT to break up the whole into pieces (idiom); dealing with things one by one|divide and conquer
  • Cihui 化整為零 uàzhěngwéilíng f.e. 1. break up the whole into parts 2. take care of things one by one