化民成俗

huà mín chéng sú hóa dân thành tục

Hán Việt: hóa dân thành tục · Pinyin: huà mín chéng sú

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (dân) + (thành) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化:教育,感化;俗:风俗习惯。教育感化民众,使之形成良好文明的风俗习惯。
  • Tân Hoa Tự Điển 教化百姓,使形成良好的风尚。

Eng

  • Cihui 化民成俗 uàmínchéngsú f.e. educate the people and form moral customs