化民易俗 huà mín yì sú · hóa dân dịch tục Hán Việt: hóa dân dịch tục · Pinyin: huà mín yì sú Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 民 (dân) + 易 (dịch) + 俗 (tục)Pinyinhuà mín yì súHán Việthóa dân dịch tụcCấu tạo化 + 民 + 易 + 俗 · hóa + dân + dịch + tục nghĩa thành phần: hóa + dân + dịch + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教化百姓,改变风俗。