化石作用

hóa thạch tác dụng

Hán Việt: hóa thạch tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 石 (thạch) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa thạch
  • Biên soạn 化石作用 uàshí zuòyòng n. fossilization

Eng

  • Cihui 化石作用 uàshí zuòyòng n. fossilization
  • Tần suất từ 化石作用 uàshí zuòyòng n. fossilization

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 化石动物 · 化石燃料 · 化石珊瑚 · 化石足迹 · 作用力 · 作用物 · 作用的