化石作用 hóa thạch tác dụng Hán Việt: hóa thạch tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 石 (thạch) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthóa thạch tác dụngCấu tạo化 + 石 + 作 + 用 · hóa + thạch + tác + dụng nghĩa thành phần: hóa + thạch + tác + dụng Nghĩa EngCihui 化石作用 uàshí zuòyòng n. fossilization