化石动物

hóa thạch động vật

Hán Việt: hóa thạch động vật

Tổng quan

(địa lý,địa chất) đá động vật, zoolit

Cấu tạo: 化 (hóa) + 石 (thạch) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động vật hóa thạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zoolite

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览