化石燃料

huà shí rán liàohóa thạch nhiên liêu

Hán Việt: hóa thạch nhiên liêu · Pinyin: huà shí rán liào

Tổng quan

nhiên liệu hoá thạch

Cấu tạo: 化 (hóa) + 石 (thạch) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiên liệu hóa thạch
  • Tần suất từ nhiên liệu hoá thạch

Eng

  • JMdict fossil fuel
  • Cihui fossil fuel
  • Tần suất từ fossil fuel

Đức

  • Handedict mineralische Brennstoffe, fossile Brennstoffe (S, Geol)

ja

  • JMdict 化石燃料(かせきねんりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化石动物 · 化石珊瑚 · 化石足迹 · 燃料循环 · 燃料电池 · 燃料组合 · 燃料芯块 · 化石化