化石足迹

hóa thạch túc tích

Hán Việt: hóa thạch túc tích

Tổng quan

dấu chân hoá thạch

Cấu tạo: 化 (hóa) + 石 (thạch) + 足 (túc) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết chân hóa thạch
  • Tần suất từ dấu chân hoá thạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ichnite

Eng

  • Tần suất từ ichnite

Từ liên quan

Gần nghĩa

化石足迹学 · 化石动物 · 化石燃料 · 化石珊瑚 · 化石化 · 化石的 · 化石群 · 化石作用