化繁爲簡 hóa phồn vi giản Hán Việt: hóa phồn vi giản Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 繁 (phồn) + 爲 (vi) + 簡 (giản)Hán Việthóa phồn vi giảnCấu tạo化 + 繁 + 爲 + 簡 · hóa + phồn + vi + giản nghĩa thành phần: hóa + phồn + vi + giản Nghĩa EngCihui 化繁為簡 uàfánwéijiǎn f.e. simplify what is complicated