化纖織物 huà xiān zhī wù · hóa tiêm chức vật Hán Việt: hóa tiêm chức vật · Pinyin: huà xiān zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 纖 (tiêm) + 織 (chức) + 物 (vật)Pinyinhuà xiān zhī wùHán Việthóa tiêm chức vậtCấu tạo化 + 纖 + 織 + 物 · hóa + tiêm + chức + vật nghĩa thành phần: hóa + tiêm + chức + vật