化能自養 hóa năng tự dưỡng Hán Việt: hóa năng tự dưỡng Tổng quan (sinh học) sự tự dưỡng hoá học Cấu tạo: 化 (hóa) + 能 (năng) + 自 (tự) + 養 (dưỡng)Hán Việthóa năng tự dưỡngCấu tạo化 + 能 + 自 + 養 · hóa + năng + tự + dưỡng nghĩa thành phần: hóa + năng + tự + dưỡng Nghĩa ViệtCihui (sinh học) sự tự dưỡng hoá học