化膿促進劑
hóa nùng xúc tiến tề
Hán Việt: hóa nùng xúc tiến tề
Tổng quan
(y học) làm mưng mủ (thuốc), (y học) thuốc làm mưng mủ
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) làm mưng mủ (thuốc), (y học) thuốc làm mưng mủ
Hán Việt: hóa nùng xúc tiến tề
(y học) làm mưng mủ (thuốc), (y học) thuốc làm mưng mủ