化腐成奇 huà fǔ chéng qí · hóa hủ thành kì Hán Việt: hóa hủ thành kì · Pinyin: huà fǔ chéng qí Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 腐 (hủ) + 成 (thành) + 奇 (kì)Pinyinhuà fǔ chéng qíHán Việthóa hủ thành kìCấu tạo化 + 腐 + 成 + 奇 · hóa + hủ + thành + kì nghĩa thành phần: hóa + hủ + thành + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指变坏为好,变死板为灵巧或变无用为有用。