化腐爲奇 huà fǔ wéi qí · hóa hủ vi kì Hán Việt: hóa hủ vi kì · Pinyin: huà fǔ wéi qí Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 腐 (hủ) + 爲 (vi) + 奇 (kì)Pinyinhuà fǔ wéi qíHán Việthóa hủ vi kìCấu tạo化 + 腐 + 爲 + 奇 · hóa + hủ + vi + kì nghĩa thành phần: hóa + hủ + vi + kì