化膿前的 hóa nùng tiền đích Hán Việt: hóa nùng tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 膿 (nùng) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việthóa nùng tiền đíchCấu tạo化 + 膿 + 前 + 的 · hóa + nùng + tiền + đích nghĩa thành phần: hóa + nùng + tiền + đích Nghĩa EngCihui presuppurative