化色五仓 hóa sắc ngũ thương Hán Việt: hóa sắc ngũ thương Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 色 (sắc) + 五 (ngũ) + 仓 (thương)Hán Việthóa sắc ngũ thươngCấu tạo化 + 色 + 五 + 仓 · hóa + sắc + ngũ + thương nghĩa thành phần: hóa + sắc + ngũ + thương