化若偃草 huà ruò yǎn cǎo · hóa nhược yển thảo Hán Việt: hóa nhược yển thảo · Pinyin: huà ruò yǎn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 若 (nhược) + 偃 (yển) + 草 (thảo)Pinyinhuà ruò yǎn cǎoHán Việthóa nhược yển thảoCấu tạo化 + 若 + 偃 + 草 · hóa + nhược + yển + thảo nghĩa thành phần: hóa + nhược + yển + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指教化推行如风吹草伏。形容教化之易推行。