化被萬方

huà bèi wàn fāng hóa bị vạn phương

Hán Việt: hóa bị vạn phương · Pinyin: huà bèi wàn fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (bị) + (vạn) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华:德化,用恩德来感化;被:到,及;万方:四面八方。恩德感化达到四面八方。