化被萬方 huà bèi wàn fāng · hóa bị vạn phương Hán Việt: hóa bị vạn phương · Pinyin: huà bèi wàn fāng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 被 (bị) + 萬 (vạn) + 方 (phương)Pinyinhuà bèi wàn fāngHán Việthóa bị vạn phươngCấu tạo化 + 被 + 萬 + 方 · hóa + bị + vạn + phương nghĩa thành phần: hóa + bị + vạn + phương