化鐵爲金 huà tiě wéi jīn · hóa thiết vi kim Hán Việt: hóa thiết vi kim · Pinyin: huà tiě wéi jīn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 鐵 (thiết) + 爲 (vi) + 金 (kim)Pinyinhuà tiě wéi jīnHán Việthóa thiết vi kimCấu tạo化 + 鐵 + 爲 + 金 · hóa + thiết + vi + kim nghĩa thành phần: hóa + thiết + vi + kim