化除畛域 hóa trừ chẩn vực Hán Việt: hóa trừ chẩn vực Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 除 (trừ) + 畛 (chẩn) + 域 (vực)Hán Việthóa trừ chẩn vựcCấu tạo化 + 除 + 畛 + 域 · hóa + trừ + chẩn + vực nghĩa thành phần: hóa + trừ + chẩn + vực Nghĩa EngCihui 化除畛域 uàchú zhěnyù v.o. eliminate regionalism