化险为平 huà xiǎn wéi píng · hóa hiểm vi bình Hán Việt: hóa hiểm vi bình · Pinyin: huà xiǎn wéi píng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 险 (hiểm) + 为 (vi) + 平 (bình)Pinyinhuà xiǎn wéi píngHán Việthóa hiểm vi bìnhCấu tạo化 + 险 + 为 + 平 · hóa + hiểm + vi + bình nghĩa thành phần: hóa + hiểm + vi + bình