化驗結果 huà yàn jié guǒ · hóa nghiệm kết quả Hán Việt: hóa nghiệm kết quả · Pinyin: huà yàn jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 驗 (nghiệm) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinhuà yàn jié guǒHán Việthóa nghiệm kết quảCấu tạo化 + 驗 + 結 + 果 · hóa + nghiệm + kết + quả nghĩa thành phần: hóa + nghiệm + kết + quả