北九州市 běi jiǔ zhōu shì · bắc cửu châu thị Hán Việt: bắc cửu châu thị · Pinyin: běi jiǔ zhōu shì Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 九 (cửu) + 州 (châu) + 市 (thị)Pinyinběi jiǔ zhōu shìHán Việtbắc cửu châu thịCấu tạo北 + 九 + 州 + 市 · bắc + cửu + châu + thị nghĩa thành phần: bắc + cửu + châu + thị